Xăng 1.5L EcoBoost tăng áp, I4; Phun xăng trực tiếp
Công suất cực đại: 160 (118 kW) / 5.400 ~ 5.700 rpm
Mô men xoắn cực đại: 248Nm / 1500-3500 rpm
Số tự động 7 cấp
Chế độ lái tùy chọn
Trợ lực lái điện
Ford Territory Trend 2025
I. Ngoại thất ấn tượng
Hệ thống đèn chiếu sáng Full LED tự động bật/tắt.
Dải đèn LED định vị ban ngày thiết kế hình móc câu đặc trưng.
Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện.
Mâm hợp kim 18 inch.

II. Nội thất & tiện nghi
Ghế bọc da, ghế lái điều chỉnh điện 10 hướng.
Màn hình đa thông tin sau vô-lăng 7 inch kết hợp màn hình giải trí trung tâm 12.3 inch.
Kết nối Apple CarPlay & Android Auto không dây.
Điều hòa tự động 2 vùng độc lập có cửa gió hàng ghế sau và hệ thống lọc không khí.
Hệ thống âm thanh 6 loa.
Phanh tay điện tử tích hợp Auto Hold.
Khởi động bằng nút bấm và chìa khóa thông minh, hỗ trợ kết nối ứng dụng FordPass.


III. Ứng dụng FordPass thông minh

Nâng tầm trải nghiệm với ứng dụng di động FordPass – kết nối bạn với chiếc Ford Territory của mình. Nhờ FordPass Connect Modem tích hợp, bạn có thể dễ dàng khóa/mở khóa, khởi động xe từ xa, kiểm tra tình trạng sức khỏe của xe và định vị chính xác vị trí của xe mọi lúc, mọi nơi.
4 túi khí.
Hệ thống phanh ABS, EBD, BA, cân bằng điện tử (ESP), hỗ trợ khởi hành ngang dốc và kiểm soát đổ đèo.
Hệ thống kiểm soát áp suất lốp (TPMS).
Hệ thống Ga tự động (Cruise Control).
Cảm biến đỗ xe phía sau và camera lùi.
4 chế độ lái linh hoạt: Eco, Normal, Sport, Mountain.
Ưu điểm:
Không gian rộng rãi bậc nhất phân khúc nhờ chiều rộng 1.935 mm và chiều dài cơ sở lớn.
Giá bán cạnh tranh so với các đối thủ cùng phân khúc C-SUV như Mazda CX-5 hay Hyundai Tucson.
Thiết kế hiện đại, nhiều công nghệ tiện nghi ngay từ phiên bản tiêu chuẩn.
Nhược điểm (so với bản Titanium/Titanium X):
Thiếu một số gói an toàn nâng cao (Ford Co-Pilot 360 như cảnh báo điểm mù, phanh tự động, ga tự động thích ứng).
Chưa có cửa sổ trời Panorama, cốp mở điện thông minh và camera 360 độ.
TPKD: Ngô Tùng Sơn Hotline: 0965.555.704.
Xăng 1.5L EcoBoost tăng áp, I4; Phun xăng trực tiếp
Công suất cực đại: 160 (118 kW) / 5.400 ~ 5.700 rpm
Mô men xoắn cực đại: 248Nm / 1500-3500 rpm
Số tự động 7 cấp
Chế độ lái tùy chọn
Trợ lực lái điện
Dài x Rộng x Cao (mm): 4.685 x 1.935 x 1.706
Khoảng sáng gầm xe (mm): 190
Chiều dài cơ sở (mm): 2726
Dẫn động một cầu / 4×2
Mâm xe hợp kim 18 inch
Bảng đồng hồ tốc độ 7 inch
Điều hoà nhiệt độ tự động 2 vùng khí hậu
Khởi động bằng nút bấm với Chìa khóa thông minh
Màn hình giải trí trung tâm cảm ứng 12,3 inch
Kết nối không dây với Apple CarPlay® và Android AutoTM
Hệ thống âm thanh 6 loa với hiệu ứng âm thanh vòm
Ghế da Vinyl
Ghế lái chỉnh điện 10 hướng
04 túi khí
Camera lùi
Hệ thống Kiểm soát hành trình
Hệ thống Kiểm soát áp suất lốp TPMS
Cảm biến sau hỗ trợ đỗ xe
Hệ thống hỗ trợ đổ đèo
Khởi động từ xa
Chu trình tổ hợp: 7,40 (L/100km)
Chu trình đô thị cơ bản: 9,62 (L/100km)
Chu trình đô thị phụ: 6,13 (L/100km)
![]()