Ford Everest Platinum 2.0L AT 4×2 là phiên bản SUV 7 chỗ tầm trung cao cấp, hướng tới khách hàng thích kiểu dáng sang trọng và trang bị hiện đại của dòng Platinum nhưng chủ yếu di chuyển trong đô thị, đường trường (không yêu cầu đi địa hình phức tạp, 2 cầu).

1. Giá bán niêm yết (Đã bao gồm VAT)
-
Phiên bản màu tiêu chuẩn (Đen, Xám, Bạc): 1.335.000.000 VNĐ
-
Phiên bản màu Trắng Tuyết / Xanh Thạch Anh: 1.343.000.000 VNĐ
2. Trang bị Ngoại thất & Nội thất nổi bật
I.Ngoại thất:



-
-
Cụm đèn chiếu sáng phía trước LED Matrix thông minh (tự động bật/tắt, điều chỉnh góc chiếu).
-
Lưới tản nhiệt thiết kế nhận diện dòng Platinum mạ chrome sang trọng.
-
Mâm xe hợp kim nhôm 20 inch đa chấu thể thao.
-
Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama.
-
II Nội thất & Tiện nghi:

-
Ghế bọc da cao cấp Platinum, cả ghế lái và ghế phụ đều chỉnh điện 8 hướng.
-
Hàng ghế thứ 3 gập điện tiện lợi.
-
Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12.4 inch hiển thị đa thông tin.
-
Màn hình giải trí trung tâm 12 inch cảm ứng đặt dọc, tích hợp hệ thống SYNC 4A.
-
Kết nối không dây Apple CarPlay / Android Auto và trang bị sạc không dây.
-
Cốp sau đóng/mở điện thông minh và nguồn điện ra 400W (220V).
3. Công nghệ An toàn & Hỗ trợ người lái

Phiên bản Platinum 4×2 vẫn sở hữu đầy đủ gói công nghệ an toàn chủ động cao cấp:

-
Camera 360 độ toàn cảnh nhiều góc nhìn.
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) dừng & đi.
-
Hỗ trợ giữ làn đường & cảnh báo lệch làn.
-
Cảnh báo va chạm phía trước & Phanh khẩn cấp tự động (AEB).
-
Cảnh báo điểm mù (BLIS) & Cảnh báo xe cắt ngang khi lùi.
-
Cảm biến áp suất lốp, cảm biến đỗ xe trước/sau và 7 túi khí an toàn.
4. So sánh nhanh với bản Platinum 4×4
-
Điểm chung: Giữ nguyên toàn bộ thiết kế ngoại/nội thất sang trọng, hệ thống đèn Matrix LED, camera 360, cửa sổ trời Panorama và các tính năng an toàn.
-
Khác biệt:
-
Bản 4×4 dẫn động 2 cầu linh hoạt kèm hệ thống quản lý địa hình TMS.
-
Mức giá của bản 4×2 rẻ hơn bản 4×4 khoảng 105 triệu đồng, giúp tối ưu chi phí hơn nếu bạn chỉ đi lại trong đô thị hoặc đường nhựa bằng phẳng.
-
5. Mầu sắc

Thông số kỹ thuật cơ bản
-
Động cơ: Turbo Diesel 2.0L Single-Turbo (i4 TDCi)
-
Công suất tối đa: 170 PS (125 kW) tại 3.500 vòng/phút
-
Mô-men xoắn cực đại: 405 Nm tại 1.750 – 2.500 vòng/phút
-
Hộp số: Tự động 10 cấp (10AT)
-
Hệ dẫn động: 1 cầu chủ động (4×2 / RWD)
-
Kích thước tổng thể (D x R x C): 4.914 x 1.923 x 1.840 (mm)
-
Khoảng sáng gầm xe: 228 mm
-
Tiêu hao nhiên liệu (chu trình kết hợp): Khoảng 7,3 lít/100 km
FORD THÁI NGUYÊN CAM KẾT

